mater turrita

mater turrita

A statue of the mater turrita stands in a peaceful garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Nữ thần tự nhiên vĩ đại của Phrygia cổ đại ở Tiểu Á: "mater turrita" một danh hiệu hoặc tên gọi chỉ nữ thần Cybele, người thường được miêu tả đội một vương miện hình tháp (turreted crown). đối tác của nữ thần Rhea trong thần thoại Hy Lạp nữ thần Ops trong thần thoại La .

dụ sử dụng
  • (Ở Phrygia cổ đại, tín ngưỡng thờ mater turrita trung tâm của đời sống tôn giáo.)
  • (Bức tượng của mater turrita thường cho thấy đội một vương miện hình pháo đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mater turrita" trong khảo cổ học: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các hiện vật hoặc tác phẩm nghệ thuật mô tả Cybele với vương miện tháp.
    • Archaeologists discovered a mural depicting mater turrita in an ancient temple. (Các nhà khảo cổ phát hiện một bức bích họa mô tả mater turrita trong một ngôi đền cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cybele: Tên phổ biến hơn của nữ thần này, không vương miện tháp trong mọi mô tả.
  • Magna Mater: "Người Mẹ Vĩ Đại", một danh hiệu khác của Cybele trong văn hóa La .
Từ đồng nghĩa
  • Cybele: Nữ thần mẹ của Phrygia.
  • Rhea: Nữ thần mẹ trong thần thoại Hy Lạp, thường được đồng nhất với Cybele.
  • Ops: Nữ thần mẹ trong thần thoại La .
Các cụm từ liên quan
  • Cult of mater turrita: Tín ngưỡng thờ cúng Cybele, đặc biệt phổ biến ở Tiểu Á sau đó lan rộng đến La .
    • The cult of mater turrita included ecstatic rituals and music. (Tín ngưỡng thờ mater turrita bao gồm các nghi lễ cuồng nhiệt âm nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Wearing the crown of towers: Một cách nói ẩn dụ để chỉ quyền lực hoặc sự bảo vệ, liên quan đến vương miện tháp của mater turrita.
    • The city, wearing the crown of towers like mater turrita, stood strong against invaders. (Thành phố, đội vương miện tháp như mater turrita, đứng vững trước quân xâm lược.)